Anh - Việt

Bản dịch của từ Newer trong tiếng Việt

newer

Adjective

newer (Adjective)

/nˈuɚ/
/nˈuɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “new” (mới): dùng để chỉ cái gì đó mới hơn, gần đây hơn so với thứ khác.

comparative form of new: more new, more recent.

Ví dụ
Chiếc điện thoại mới hơn của cô ấy có tính năng tốt hơn so với chiếc cũ.Her newer phone has better features than the old one.
Các chính sách mới hơn nhằm giải quyết các vấn đề xã hội hiện tại một cách hiệu quả.The newer policies aim to address current social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của newer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

new

mới

newer

mới hơn

newest

mới nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh