Anh - Việt

Bản dịch của từ Newfoundland trong tiếng Việt

newfoundland

Noun

newfoundland (Noun)

/nˈufndlnd/
/nˈufndlænd/
AI

Nghĩa 01

Một giống chó to, khỏe, lông dày và dài; nổi tiếng có khả năng bơi giỏi và thường được dùng để cứu người trên nước.

a large strong breed of dog with a thick long coat often used for rescuing people from water.

Ví dụ
Chó Newfoundland nổi tiếng với khả năng cứu hộ trên nước.Newfoundland dogs are known for their water rescue abilities.
Cuộc thi chó Newfoundland hàng năm thu hút nhiều khán giả.The annual Newfoundland dog competition attracts many spectators.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh