newfoundland
Noun
newfoundland (Noun)
/nˈufndlnd/
/nˈufndlænd/
AI
Ví dụ
Chó Newfoundland nổi tiếng với khả năng cứu hộ trên nước.Newfoundland dogs are known for their water rescue abilities.
Cuộc thi chó Newfoundland hàng năm thu hút nhiều khán giả.The annual Newfoundland dog competition attracts many spectators.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Newfoundland" chỉ đến một tỉnh của Canada nằm ở phía Đông Bắc, bao gồm hòn đảo Newfoundland và một phần của bán đảo Labrador. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, với nghĩa đen là "đất mới". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "Newfoundland" được phát âm khác nhau: trong tiếng Anh Anh, thường phát âm là /njuːfənˈlæd/, còn trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnuːfənˌlænd/. Mặc dù viết giống nhau, nhưng sự khác biệt trong ngữ âm có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và nhận thức về địa danh này.