Bản dịch của từ Newlywed trong tiếng Việt

Newlywed

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newlywed(Noun)

nˈuliwɛd
nˈuliwɛd
01

Người vừa mới kết hôn; người mới cưới (vợ hoặc chồng) — chỉ những người mới tổ chức đám cưới và bước vào cuộc sống vợ chồng.

A recently married person.

新婚者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Newlywed(Adjective)

ˈnu.li.wɛd
ˈnu.li.wɛd
01

Mới kết hôn; vừa tổ chức đám cưới và bắt đầu cuộc sống vợ chồng.

Recently married.

新婚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ