Bản dịch của từ Newswomen trong tiếng Việt

Newswomen

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newswomen(Noun)

nˈuzwɪmn
nˈuzwɪmn
01

Phụ nữ làm nghề báo — những người phụ nữ làm việc như nhà báo, phóng viên hoặc người dẫn bản tin.

Women working as journalists or reporters.

从事新闻工作的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Newswomen(Noun Countable)

nˈuzwɪmn
nˈuzwɪmn
01

Dạng số đếm của “newswoman” — chỉ những phụ nữ làm nghề báo/biên tập viên/phóng viên truyền thông (số nhiều).

Countable form of newswomen.

女记者的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ