Bản dịch của từ Newton trong tiếng Việt

Newton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newton(Noun)

njˈuːtən
ˈnutən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ