Bản dịch của từ Newton trong tiếng Việt

Newton

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newton (Terminology)

njˈuːtən
ˈnutən
01

Đơn vị lực trong Hệ đơn vị quốc tế, bằng lực làm cho vật có khối lượng một kilôgam tăng tốc một mét trên giây bình phương.

The SI unit of force equal to the force needed to give a mass of one kilogram an acceleration of one metre per second squared

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa