Bản dịch của từ Next-generation dna sequencing trong tiếng Việt

Next-generation dna sequencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next-generation dna sequencing (Noun)

nˌɛkstəɡzˌɛntɚˈeɪniən dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
nˌɛkstəɡzˌɛntɚˈeɪniən dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
01

Một công nghệ được sử dụng để giải mã dna nhanh chóng và với chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống.

A technology used to sequence dna rapidly and at a lower cost than traditional methods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một phương pháp cho phép giải mã đồng thời hàng triệu đoạn dna.

A method that allows for the simultaneous sequencing of millions of fragments of dna.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tiến bộ lớn trong nghiên cứu bộ gen, tạo điều kiện cho các nghiên cứu quy mô lớn.

A major advancement in genomic research that facilitates large-scale studies.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Next-generation dna sequencing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Next-generation dna sequencing

Không có idiom phù hợp