Bản dịch của từ Nibbling trong tiếng Việt

Nibbling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibbling(Noun)

nˈɪbəlɪŋ
nˈɪblɪŋ
01

Một đứa trẻ là con của anh, chị hoặc em ruột của một người (tức là cháu ruột).

A child of ones sibling.

兄弟姐妹的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc tiếng phát ra khi ai đó nhấm nháp, nhai nhẹ hoặc gặm từng chút một đồ ăn.

The act or sound of one who nibbles.

轻咬的动作或声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự điều chỉnh nhỏ hoặc xâm phạm.

A slight adjustment or encroachment.

了一点小的调整或侵占。

Ví dụ

Nibbling(Verb)

nˈɪbəlɪŋ
nˈɪblɪŋ
01

"Nibbling" là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "nibble" — nghĩa là ăn, gặm hay cắn nhẹ, chỉ hành động ăn từng miếng nhỏ hoặc gặm vặt dần dần.

Present participle and gerund of nibble.

轻咬;小口吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Nibbling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nibble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nibbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nibbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nibbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nibbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ