nibbling
nibbling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự điều chỉnh nhỏ hoặc lấn chiếm.
A small adjustment or encroachment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nibbling (Verb)
Nghĩa 01
"Nibbling" là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "nibble" — nghĩa là ăn, gặm hay cắn nhẹ, chỉ hành động ăn từng miếng nhỏ hoặc gặm vặt dần dần.
present participle and gerund of nibble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nibbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nibble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nibbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nibbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nibbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nibbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nibbling" là danh từ và động từ, chỉ hành động cắn một cách nhẹ nhàng hoặc ăn một lượng nhỏ thức ăn. Trong tiếng Anh, "nibbling" thường được sử dụng để mô tả hành vi thưởng thức một bữa ăn không chính thức hoặc ăn vặt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng có thể sự phổ biến của các thuật ngữ liên quan đến ăn vặt có phần khác nhau. "Nibbling" trong tiếng Anh cũng thường gợi lên hình ảnh của thú nuôi đang ăn một cách tinh tế.