Bản dịch của từ Nibbling trong tiếng Việt

Nibbling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibbling (Noun)

nˈɪbəlɪŋ
nˈɪblɪŋ
01

Một sự điều chỉnh nhỏ hoặc lấn chiếm.

A small adjustment or encroachment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc tiếng phát ra khi ai đó nhấm nháp, nhai nhẹ hoặc gặm từng chút một đồ ăn.

The act or sound of one who nibbles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nibbling (Verb)

nˈɪbəlɪŋ
nˈɪblɪŋ
01

"Nibbling" là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "nibble" — nghĩa là ăn, gặm hay cắn nhẹ, chỉ hành động ăn từng miếng nhỏ hoặc gặm vặt dần dần.

Present participle and gerund of nibble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ