Bản dịch của từ Nic trong tiếng Việt

Nic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nic(Noun)

nˈɪk
ˈnɪk
01

Một thiết bị được sử dụng để kết nối máy tính với mạng cho phép giao tiếp với các thiết bị khác

A device used to connect a computer to a network enabling communication with other devices

Ví dụ
02

Card giao diện mạng là một thành phần phần cứng cung cấp cho máy tính kết nối mạng

Network Interface Card a hardware component that provides a computer with a network connection

Ví dụ