Bản dịch của từ Nicotine stick trong tiếng Việt

Nicotine stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicotine stick(Noun)

nˈɪkətˌiːn stˈɪk
ˈnɪkəˌtin ˈstɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ