Bản dịch của từ Niger trong tiếng Việt
Niger
Noun

Niger (Noun)
nˈaɪdʒɐ
ˈnaɪɡɝ
Ví dụ
02
Một quốc gia ở Tây Phi, có tên chính thức là Cộng hòa Niger.
A country in West Africa officially called the Republic of Niger
Ví dụ
Niger

Một quốc gia ở Tây Phi, có tên chính thức là Cộng hòa Niger.
A country in West Africa officially called the Republic of Niger