Bản dịch của từ Nigger trong tiếng Việt

Nigger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nigger(Noun)

nˈɪgɚ
nˈɪgəɹ
01

Từ miệt thị, xúc phạm dùng để chỉ người da đen hoặc người có màu da sẫm; mang ý khinh miệt và phân biệt chủng tộc.

A contemptuous term for a black or darkskinned person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Nigger (Noun)

SingularPlural

Nigger

Niggers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ