Bản dịch của từ Nigget trong tiếng Việt

Nigget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nigget(Noun)

ˈnɪɡət
ˈnɪɡət
01

Một loại côn trùng nhỏ; cụ thể là loại côn trùng được phù thủy, thầy pháp, v.v. sử dụng như một vật quen thuộc.

A small insect; specifically one used as a familiar by a witch, sorcerer, etc.

Ví dụ