Bản dịch của từ Night economy trong tiếng Việt

Night economy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night economy(Noun)

nˈaɪt ɨkˈɑnəmi
nˈaɪt ɨkˈɑnəmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ