Bản dịch của từ Night night trong tiếng Việt
Night night

Night night(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Night night(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về hoặc liên quan đến đêm.
Anything related to or concerning the night.
与夜晚相关或有关夜晚的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn ra hoặc hoạt động vào ban đêm.
It happens or operates at night.
发生或在夜间进行的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Night night(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong đêm khuya.
At night; during the night
夜里,到了晚上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Night night(Idiom)
Ngày đêm liên tục, không ngừng nghỉ hoặc suốt cả thời gian.
Night and day: nonstop; constantly or all the time.
日复一日,夜以继夜,持续不断,整天整夜都在
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Night night" là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn đạt lời chúc ngủ ngon, đặc biệt trong giao tiếp với trẻ em. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với cách nhấn âm có phần nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thể hiện sự thân mật và chăm sóc trong giao tiếp.
Từ "night" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English "niht", xuất phát từ nguyên tố Proto-Germanic *nahts. Nó có liên quan đến từ tương tự trong tiếng Latin là "nox", và tiếng Hy Lạp là "νύξ" (nux). Sự phát triển của từ vựng này phản ánh các yếu tố văn hóa và môi trường, với khái niệm "đêm" tiêu biểu cho thời gian ban đêm, sự nghỉ ngơi và sự tĩnh lặng, vẫn giữ nguyên giá trị trong ngữ cảnh hiện đại của nó.
Từ "night" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về thói quen sinh hoạt hàng ngày hoặc các sự kiện diễn ra vào ban đêm. Trong phần đọc và viết, "night" có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả hoặc kể chuyện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong việc chúc ngủ ngon, nói về hoạt động giải trí ban đêm hoặc mô tả các hiện tượng tự nhiên như ánh sáng sao.
"Night night" là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn đạt lời chúc ngủ ngon, đặc biệt trong giao tiếp với trẻ em. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với cách nhấn âm có phần nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thể hiện sự thân mật và chăm sóc trong giao tiếp.
Từ "night" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English "niht", xuất phát từ nguyên tố Proto-Germanic *nahts. Nó có liên quan đến từ tương tự trong tiếng Latin là "nox", và tiếng Hy Lạp là "νύξ" (nux). Sự phát triển của từ vựng này phản ánh các yếu tố văn hóa và môi trường, với khái niệm "đêm" tiêu biểu cho thời gian ban đêm, sự nghỉ ngơi và sự tĩnh lặng, vẫn giữ nguyên giá trị trong ngữ cảnh hiện đại của nó.
Từ "night" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về thói quen sinh hoạt hàng ngày hoặc các sự kiện diễn ra vào ban đêm. Trong phần đọc và viết, "night" có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả hoặc kể chuyện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong việc chúc ngủ ngon, nói về hoạt động giải trí ban đêm hoặc mô tả các hiện tượng tự nhiên như ánh sáng sao.
