Bản dịch của từ Night out trong tiếng Việt

Night out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night out(Phrase)

nˈaɪt ˈaʊt
ˈnaɪt ˈaʊt
01

Một buổi tối xa nhà thường dành để thưởng thức giải trí hoặc tham gia các hoạt động giải trí nhẹ nhàng

An evening away from home is typically spent enjoying entertainment or relaxing activities.

通常是在外度过的一个晚上,享受娱乐或休闲活动的时光。

Ví dụ
02

Một buổi đi chơi ban đêm thường có sự tham gia của bạn bè hoặc gia đình

A night out usually involves friends or family.

夜晚的出门通常会和朋友或家人一起去享受

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc dịp gặp gỡ xã hội diễn ra vào buổi tối

A social event or gathering held in the evening.

这是一个在晚上举行的社交活动或聚会的场合。

Ví dụ