Bản dịch của từ Night out trong tiếng Việt
Night out
Phrase

Night out(Phrase)
nˈaɪt ˈaʊt
ˈnaɪt ˈaʊt
Ví dụ
02
Một buổi đi chơi ban đêm thường có sự tham gia của bạn bè hoặc gia đình
A night out usually involves friends or family.
夜晚的出门通常会和朋友或家人一起去享受
Ví dụ
