Bản dịch của từ Night rider trong tiếng Việt

Night rider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night rider(Noun)

nˈaɪt rˈaɪdɐ
ˈnaɪt ˈraɪdɝ
01

Thuật ngữ dùng để chỉ người có kỹ năng cưỡi trong đêm

A term used to describe someone skilled at riding horses at night.

这个词用来形容在夜间骑行技术娴熟的人

Ví dụ
02

Người thường xuyên đi ban đêm bằng ngựa hoặc xe máy

A person who often travels at night by horse or motorbike.

他经常在夜里骑马或骑摩托车旅行。

Ví dụ
03

Trong văn hóa phổ biến, cụ thể là nhân vật chính trong loạt phim truyền hình Knight Rider.

In pop culture, this refers to the main character from the TV series Knight Rider.

在流行文化中,这指的是电视剧《霹雳游侠》中的主角。

Ví dụ