Bản dịch của từ Night walks trong tiếng Việt

Night walks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night walks(Noun)

nˈaɪt wˈɔːks
ˈnaɪt ˈwɔks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ