ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Night walks trong tiếng Việt
Night walks
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Night walks
(
Noun
)
nˈaɪt wˈɔːks
ˈnaɪt ˈwɔks
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ