ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nighty-night trong tiếng Việt
Nighty-night
Interjection
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Nighty-night
(
Interjection
)
ˈnʌɪtɪˌnʌɪt
ˈnʌɪtɪˌnʌɪt
AI
Tập phát âm
01
Chúc ngủ ngon.
Good night.
晚安,祝你睡个好觉。
Ví dụ