Bản dịch của từ Nile trong tiếng Việt

Nile

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nile (Noun)

nˈaɪl
ˈnaɪɫ
01

Con sông lớn ở đông bắc châu Phi, chảy về phía bắc qua nhiều quốc gia, đặc biệt là Ai Cập, rồi đổ ra Địa Trung Hải.

A major river in northeastern Africa that flows north through several countries especially Egypt into the Mediterranean Sea

Ví dụ