Bản dịch của từ Nile trong tiếng Việt

Nile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nile(Noun)

nˈaɪl
ˈnaɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ