Bản dịch của từ Nit trong tiếng Việt
Nit

Nit (Interjection)
Một lời reo/tiếng cảnh báo ngắn dùng để báo cho người khác biết là có người đang đến; thường nói nhanh để thu hút sự chú ý và nhắc mọi người đề phòng.
Used as a warning that someone is approaching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nit (tiếng Việt: trứng của chí mạng) là một thuật ngữ dùng để chỉ trứng của chí mạng, thường được phát hiện trong tóc hoặc trên quần áo, có thể gây ra ngứa và khó chịu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ "nit", cả ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, nó phổ biến hơn trong giao tiếp với các bậc phụ huynh và giáo dục các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
Nit (tiếng Việt: trứng của chí mạng) là một thuật ngữ dùng để chỉ trứng của chí mạng, thường được phát hiện trong tóc hoặc trên quần áo, có thể gây ra ngứa và khó chịu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ "nit", cả ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, nó phổ biến hơn trong giao tiếp với các bậc phụ huynh và giáo dục các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
