Anh - Việt

Bản dịch của từ Nit trong tiếng Việt

nit

InterjectionNoun

nit (Interjection)

/nɪt/
/nˈɪt/
AI

Nghĩa 01

Một lời reo/tiếng cảnh báo ngắn dùng để báo cho người khác biết là có người đang đến; thường nói nhanh để thu hút sự chú ý và nhắc mọi người đề phòng.

Used as a warning that someone is approaching.

Ví dụ
Nit! Đừng quên mang món tráng miệng cho bữa tiệc.Nit! Don't forget to bring the dessert for the party.
Nit! Sếp của bạn đang đi về phía này, hãy chuẩn bị.Nit! Your boss is coming this way, be prepared.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nit (Noun)

/nɪt/
/nˈɪt/
AI

Nghĩa 01

Trứng hoặc dạng non của chấy hoặc các côn trùng kí sinh khác; thường dùng để chỉ trứng chấy đầu bám trên sợi tóc của người.

The egg or young form of a louse or other parasitic insect, especially the egg of a human head louse attached to a hair.

Ví dụ
Trường gửi thư về việc bùng phát nits tại nhà.The school sent a letter home about a nit outbreak.
Nhà trẻ phải tạm thời đóng cửa do nits xâm nhập.The daycare had to close temporarily due to nits infestation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh