Bản dịch của từ Nit trong tiếng Việt

Nit

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nit(Interjection)

nɪt
nˈɪt
01

Một lời reo/tiếng cảnh báo ngắn dùng để báo cho người khác biết là có người đang đến; thường nói nhanh để thu hút sự chú ý và nhắc mọi người đề phòng.

Used as a warning that someone is approaching.

警告声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nit(Noun)

nɪt
nˈɪt
01

Trứng hoặc dạng non của chấy hoặc các côn trùng kí sinh khác; thường dùng để chỉ trứng chấy đầu bám trên sợi tóc của người.

The egg or young form of a louse or other parasitic insect, especially the egg of a human head louse attached to a hair.

虱卵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ