Bản dịch của từ Nit trong tiếng Việt
Nit
InterjectionNoun

Nit (Interjection)
nɪt
nˈɪt
01
Một lời reo/tiếng cảnh báo ngắn dùng để báo cho người khác biết là có người đang đến; thường nói nhanh để thu hút sự chú ý và nhắc mọi người đề phòng.
Used as a warning that someone is approaching.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
