Bản dịch của từ Nít trong tiếng Việt

Nít

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nít (Noun)

01

Chai nhỏ đựng rượu

Small bottle for holding alcohol (e.g., a miniature liquor bottle)

Ví dụ

Nít (Adjective)

01

Trẻ nhỏ

Little kid; small child

Ví dụ