Bản dịch của từ No gambling trong tiếng Việt

No gambling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No gambling(Phrase)

nˈəʊ ɡˈæmblɪŋ
ˈnoʊ ˈɡæmbɫɪŋ
01

Nguyên tắc kiêng cá cược hoặc đánh bạc

Principles of abstaining from gambling or betting

关于禁止赌博或押注的原则

Ví dụ
02

Việc không tham gia vào các hoạt động cá cược

The habit of avoiding gambling activities.

不参与赌博的行为

Ví dụ
03

Quyết định hoặc quy tắc để tránh cờ bạc

A decision or rule to avoid gambling.

一项用以避免赌博的决策或规则。

Ví dụ