Bản dịch của từ No mercy trong tiếng Việt

No mercy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No mercy(Phrase)

nˈəʊ mˈɜːsi
ˈnoʊ ˈmɝsi
01

Không có bất kỳ lòng thương xót hay sự tha thứ nào

Without any compassion or forgiveness

Ví dụ
02

Thường được dùng để miêu tả hành vi tàn nhẫn.

Typically used to describe ruthless behavior

Ví dụ
03

Một cách không thể hiện sự thương xót hay lòng tốt.

In a way that shows no pity or kindness

Ví dụ