Bản dịch của từ No-op trong tiếng Việt

No-op

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-op(Noun)

nˈəʊɒp
ˈnoʊˈɑp
01

Một hàm noop có thể được dùng như một vị trí giữ chỗ trong mã nguồn.

A noop function can be used as a placeholder in programming code.

空函数(noop)常被用作代码中的占位符。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, noop có thể là viết tắt của một lệnh không gây ảnh hưởng gì đến trạng thái của chương trình.

In the realm of computing, 'noop' is typically understood as a command that doesn't alter the state of the program at all.

在计算机领域,noop 通常是指那些对程序状态没有任何影响的指令,也就是空操作指令。

Ví dụ
03

Một thao tác no-op là một hoạt động không thực hiện bước nào cả.

A noop is an action that does nothing.

空操作(noop)指的是一种什么都不做的操作。

Ví dụ