Bản dịch của từ No promise trong tiếng Việt

No promise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No promise(Noun)

nˈəʊ prˈɒmaɪz
ˈnoʊ ˈprɑmaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ