Bản dịch của từ No reason to trong tiếng Việt

No reason to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No reason to(Phrase)

nˈəʊ rˈiːzən tˈuː
ˈnoʊ ˈrisən ˈtoʊ
01

Một lời giải thích về lý do tại sao một điều gì đó không nên xảy ra hoặc không nên được thực hiện.

An explanation of why something should not happen or be done

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt thành ngữ có nghĩa là không có lý do nào để biện minh cho điều gì đó.

An idiomatic expression meaning that there is no justification for something

Ví dụ
03

Một lý do cho một quyết định hoặc hành động thiếu căn cứ.

A justification for a decision or action that is lacking

Ví dụ