Bản dịch của từ No sir trong tiếng Việt

No sir

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No sir(Phrase)

nˈəʊ sˈɜː
ˈnoʊ ˈsɝ
01

Một cách chính thức để từ chối một yêu cầu hoặc gợi ý.

A formal way to decline a request or suggestion

Ví dụ
02

Một sự từ chối dứt khoát

An emphatic refusal

Ví dụ
03

Dùng để thể hiện sự không đồng tình hoặc từ chối mạnh mẽ.

Used to express strong disagreement or rejection

Ví dụ