Bản dịch của từ No thing trong tiếng Việt

No thing

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No thing(Noun)

nˈʌðɨŋ
nˈʌðɨŋ
01

Một vật hoặc điều gì đó chưa được xác định, không rõ ràng hoặc không biết tên; nói chung là ‘một thứ gì đó’ mà chúng ta không thể hoặc chưa xác định được cụ thể.

A thing that is undefined or unknown.

Ví dụ

No thing(Phrase)

nˈʌðɨŋ
nˈʌðɨŋ
01

Không có gì; chẳng có gì cả (dùng để nói rằng không tồn tại sự vật, điều gì hoặc không có gì đáng kể)

Nothing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh