Bản dịch của từ Nob trong tiếng Việt
Nob
Noun [U/C] Noun [U/C] Noun [U/C]

Nob(Noun)
nˈɒb
nɑːb
01
Dương vật (từ lóng, thô tục)
Penis (vulgar, slang)
Ví dụ
Nob(Noun)
nˈɒb
nɑːb
01
Cái núm, cục tròn, mấu (dạng phương ngữ/biến thể của 'knob')
A knob or rounded protuberance; a small lump or knob (dialectal/variant of 'knob')
Ví dụ
Nob(Noun)
nˈɒb
nɑːb
01
Người giàu có, người có địa vị xã hội cao; người có tiếng tăm (tiếng lóng, Anh)
A wealthy or upper-class person; someone of high social status; a bigwig (informal, British)
Ví dụ
02
Kẻ kiêu ngạo, người tự cho mình quyền thế; người ‘quan trọng’ (dùng mỉa mai)
A pompous, important person; someone who acts superior
Ví dụ
