Bản dịch của từ Noble trong tiếng Việt

Noble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noble(Adjective)

nˈəʊbəl
ˈnoʊbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ