noble
noble (Noun)
Nghĩa 02
(nhất là trong quá khứ) người thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị, nòi giống cao quý và thường có quyền lực hoặc đặc quyền xã hội.
(especially in former times) a person of noble rank or birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của noble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
noble | nobles |
noble (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về tầng lớp quý tộc hoặc chỉ người có địa vị, quyền tước theo dòng dõi, danh hiệu hoặc xuất thân.
Belonging by rank, title, or birth to the aristocracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của noble (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
noble cao thượng | nobler cao thượng hơn | noblest noblest |
noble cao thượng | more noble cao thượng hơn | most noble cao quý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noble" (tính từ) có nghĩa là xuất phát từ tầng lớp cao quý, thường liên quan đến đặc điểm tốt đẹp như danh dự, sự hào phóng và lòng can đảm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "noble" sử dụng giống nhau cả trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "noble" có thể ám chỉ đến phẩm chất đạo đức vượt trội hoặc hành động cao thượng. Từ này thường được dùng trong văn học, triết học, và các ngữ cảnh chính trị để miêu tả nhân cách hoặc lý tưởng cá nhân.