Bản dịch của từ Nod trong tiếng Việt

Nod

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nod(Noun)

nˈɑd
nˈɑd
01

Hành động gật đầu bằng đầu để biểu lộ đồng ý, xác nhận hoặc chào hỏi.

An act of nodding the head.

Ví dụ

Dạng danh từ của Nod (Noun)

SingularPlural

Nod

Nods

Nod(Verb)

nˈɑd
nˈɑd
01

Gật đầu — cúi và ngẩng đầu nhẹ trong chốc lát để chào, tỏ ý đồng ý, hiểu hoặc ra hiệu cho ai đó.

Lower and raise ones head slightly and briefly especially in greeting assent or understanding or to give someone a signal.

Ví dụ
02

Gục xuống (đầu hoặc thân) khi buồn ngủ hoặc sắp ngủ; hành động để đầu rũ xuống về phía trước vì mệt mỏi hoặc chợp mắt.

Let ones head fall forward when drowsy or asleep.

Ví dụ
03

Dùng đầu chạm bóng (trong bóng đá) nhẹ nhàng, không dùng lực mạnh — tức là nhón đầu hoặc chạm đầu để đưa bóng đi chứ không phải đánh đầu mạnh.

Head the ball without great force.

Ví dụ

Dạng động từ của Nod (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nod

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nodded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nodded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nods

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nodding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ