nod
nod (Noun)
Dạng danh từ của nod (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nod | nods |
Kết hợp từ của nod (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gật đầu cúi đầu ngắn gọn curt nod | Anh chào cô ấy bằng một cử động gật đầu ngắn gọn. He greeted her with a curt nod. |
gật đầu nhỏ small nod | Cô ấy gật đầu nhỏ để thừa nhận sự hiện diện của anh ta. She gave a small nod to acknowledge his presence. |
gật đầu nhẹ slight nod | Anh ấy gật đầu nhẹ để thừa nhận sự hiện diện của cô ấy. He gave a slight nod to acknowledge her presence. |
gật đầu passing nod | Trong cuộc họp, Sarah gật đầu với đề xuất của tôi. During the meeting, Sarah gave a passing nod to my suggestion. |
gật đầu một cách ngắn gọn terse nod | Cô ấy gật đầu ngắn gọn trong cuộc họp về biến đổi khí hậu. She gave a terse nod during the meeting about climate change. |
nod (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nod (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nod |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nodded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nodded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nods |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nodding |
Kết hợp từ của nod (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gật đầu một cách lễ phép nod respectfully | Anh ấy gật đầu lễ phép với bà cụ. He nodded respectfully to the elderly woman. |
chỉ gật đầu nod only | Cô ấy chỉ gật đầu để thừa nhận sự hiện diện của anh ta. She gave a nod only to acknowledge his presence. |
gật đầu động viên nod encouragingly | Trong bài nói IELTS, bạn tôi gật đầu động viên khi tôi nói về công việc tình nguyện của mình. In the IELTS speaking test, my friend nodded encouragingly when I talked about my volunteer work. |
gật đầu hứng khởi nod enthusiastically | Trong bài nói IELTS, tôi gật đầu nhiệt tình khi tôi đồng ý với câu hỏi của giám khảo về cuộc sống xã hội. In the IELTS speaking test, I nod enthusiastically when I agree with the examiner's questions about social life. |
gật đầu một cách gần như không thể nhận thấy nod almost imperceptibly | Trong bài thi nói IELTS, Anna gật đầu gần như không thể nhận ra khi giám khảo hỏi về sở thích của cô ấy. In the IELTS speaking test, Anna nodded almost imperceptibly when the examiner asked about her hobbies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nod" trong tiếng Anh diễn tả hành động gật đầu, thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhận thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay dạng viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "nod" còn có thể ám chỉ đến hành động thể hiện tán thành trong các cuộc thảo luận hoặc hội họp.