Bản dịch của từ Nodal status trong tiếng Việt

Nodal status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodal status(Noun)

nˈoʊdəl stˈætəs
nˈoʊdəl stˈætəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ