ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Noise-aware trong tiếng Việt
Noise-aware
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Noise-aware
(
Adjective
)
nˈɔɪzəwˌeə
ˈnɔɪzəˌwɛr
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ