Bản dịch của từ Noisy animal trong tiếng Việt

Noisy animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noisy animal(Noun)

nˈɔɪzi ˈænɪməl
ˈnɔɪzi ˈænɪməɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ