Bản dịch của từ Noisy urban landscape trong tiếng Việt

Noisy urban landscape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noisy urban landscape(Phrase)

nˈɔɪzi ˈɜːbæn lˈændskeɪp
ˈnɔɪzi ˈɝbən ˈɫændˌskeɪp
01

Môi trường thành phố ồn ào náo nhiệt

A typical urban environment characterized by noisy sounds and bustling noise

一个充满喧嚣和骚动的城市环境

Ví dụ
02

Khu vực trong thành phố luôn đông đúc, náo nhiệt với tiếng ồn từ giao thông, người qua lại và các hoạt động diễn ra tấp nập.

A neighborhood in the city filled with noise from traffic, people, and various activities

城市中的一个区域充满了交通、人群和各种活动带来的喧嚣声。

Ví dụ
03

Một không gian trong khu đô thị thường nhộn nhịp và ồn ào

An urban area is often bustling and full of noise.

都市区域的空间通常热闹喧嚣,充满各种声音。

Ví dụ