Bản dịch của từ Nomadically trong tiếng Việt

Nomadically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nomadically(Adverb)

nəʊmˈædɪkli
nəˈmædɪkɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ