Bản dịch của từ Nominal scale trong tiếng Việt

Nominal scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominal scale(Noun)

nˈɑmənəl skˈeɪl
nˈɑmənəl skˈeɪl