ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nominal scale trong tiếng Việt
Nominal scale
Noun
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Nominal scale
(
Noun
)
nˈɑmənəl skˈeɪl
nˈɑmənəl skˈeɪl
AI
Tập phát âm