nominally
Adverb
nominally (Adverb)
/nˈɑmənəli/
/nˈɑmənəli/
AI
Ví dụ
Ủy ban chỉ chịu trách nhiệm về các chương trình phúc lợi cộng đồng.The committee is nominally responsible for community welfare programs.
Họ không tham gia vào dự án xã hội theo hình thức.They are not nominally involved in the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
về mặt danh nghĩa; chỉ một chút, không nhiều — dùng để nói cái gì đó chỉ mang tính bề ngoài hoặc hơi hơi như vậy
Ví dụ
Công ty hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương bằng những khoản quyên góp nhỏ.The company nominally supports local charities with small donations.
Họ không tham gia một cách chính thức vào các sự kiện cộng đồng.They do not nominally participate in community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nominally" là một trạng từ, thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó chỉ có tên gọi hoặc hình thức mà không phản ánh thực chất. Trong tiếng Anh, "nominally" được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý để nhấn mạnh rằng một cá nhân hoặc tổ chức mang danh nghĩa nào đó nhưng không thực sự có quyền lực hoặc chức năng tương ứng. Về âm thanh, từ này được phát âm tương tự ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách viết không có sự khác biệt.