Anh - Việt

Bản dịch của từ Nominally trong tiếng Việt

nominally

Adverb

nominally (Adverb)

/nˈɑmənəli/
/nˈɑmənəli/
AI

Nghĩa 01

Chỉ mang tính danh nghĩa, chỉ trên danh nghĩa thôi chứ thực tế không như vậy hoặc không có tác dụng nhiều.

In a nominal manner in name only.

Ví dụ
Ủy ban chỉ chịu trách nhiệm về các chương trình phúc lợi cộng đồng.The committee is nominally responsible for community welfare programs.
Họ không tham gia vào dự án xã hội theo hình thức.They are not nominally involved in the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

về mặt danh nghĩa; chỉ một chút, không nhiều — dùng để nói cái gì đó chỉ mang tính bề ngoài hoặc hơi hơi như vậy

slightly.

Ví dụ
Công ty hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương bằng những khoản quyên góp nhỏ.The company nominally supports local charities with small donations.
Họ không tham gia một cách chính thức vào các sự kiện cộng đồng.They do not nominally participate in community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh