nominated
nominated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nominated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nominated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nominate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nominated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nominated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nominates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nominating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nominated" là dạng quá khứ của động từ "nominate", có nghĩa là đề cử hoặc chỉ định một cá nhân cho một vị trí, giải thưởng hoặc chức vụ nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong văn cảnh chính trị, điện ảnh, và các sự kiện trao thưởng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh thường có cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.