Bản dịch của từ Non-aggregative calculus trong tiếng Việt

Non-aggregative calculus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-aggregative calculus(Noun)

nˌɒnɐɡrˈɛɡətˌɪv kˈælkjʊləs
ˌnɑnəˈɡrɛɡətɪv ˈkæɫkjəɫəs
01

Một loại tính toán tập trung vào các hàm số riêng lẻ hơn là các thuộc tính chung

This type of integration focuses more on individual functions rather than broad properties.

这是一种更关注单个函数而非普遍特性的积分方法。

Ví dụ
02

Toán học nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm và tích phân của hàm số mà không tổng hợp dữ liệu.

Mathematics involves limits, derivatives, and integrals of functions without data aggregation.

这是研究函数的极限、导数和积分,但不涉及数据汇总的数学学科。

Ví dụ
03

Toán học liên quan đến biến đổi liên tục và các quá trình không thông qua việc cộng hoặc tổng hợp.

A branch of mathematics that studies continuous change and processes that do not involve aggregation or accumulation.

这是数学的一个分支,研究连续变化以及不涉及积累或求和的过程。

Ví dụ