Bản dịch của từ Non-aggregative calculus trong tiếng Việt

Non-aggregative calculus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-aggregative calculus(Noun)

nˌɒnɐɡrˈɛɡətˌɪv kˈælkjʊləs
ˌnɑnəˈɡrɛɡətɪv ˈkæɫkjəɫəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ