Bản dịch của từ Non-aggregative calculus trong tiếng Việt
Non-aggregative calculus
Noun [U/C]

Non-aggregative calculus(Noun)
nˌɒnɐɡrˈɛɡətˌɪv kˈælkjʊləs
ˌnɑnəˈɡrɛɡətɪv ˈkæɫkjəɫəs
01
Một loại tính toán tập trung vào các hàm số riêng lẻ hơn là các thuộc tính chung
This type of integration focuses more on individual functions rather than broad properties.
这是一种更关注单个函数而非普遍特性的积分方法。
Ví dụ
Ví dụ
03
Toán học liên quan đến biến đổi liên tục và các quá trình không thông qua việc cộng hoặc tổng hợp.
A branch of mathematics that studies continuous change and processes that do not involve aggregation or accumulation.
这是数学的一个分支,研究连续变化以及不涉及积累或求和的过程。
Ví dụ
