ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Non-athletic facility trong tiếng Việt
Non-athletic facility
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Non-athletic facility
(
Noun
)
nˌɒnɐθlˈɛtɪk fəsˈɪlɪti
ˌnɑnəˈθɫɛtɪk fəˈsɪɫəti
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ