Bản dịch của từ Non-attachment trong tiếng Việt
Non-attachment

Non-attachment(Noun Uncountable)
Đức tính tự do nội tâm phát sinh từ việc buông xả các chấp trước
A quality of inner freedom arising from letting go of attachments.
Trạng thái không bám chấp về mặt tình cảm; không dính mắc, không khao khát
The state of not being emotionally attached; absence of clinging or desire.
Non-attachment(Noun)
Nguyên lý hoặc thực hành trong Phật giáo khuyên buông bỏ chấp trước để đạt giải thoát
A Buddhist principle or practice advocating letting go of attachments to achieve liberation.
Thực hành buông bỏ sự bám víu vào kết quả, tài sản hoặc mối quan hệ
The practice of releasing attachment to outcomes, possessions, or relationships.
Non-attachment(Adjective)
Không dính mắc; không bám chấp; không bị ràng buộc
Not attached; not clinging; free from attachment.
Mô tả thái độ không chiếm hữu hoặc không dính líu về mặt cảm xúc
Describing an attitude of non-possessiveness or emotional disengagement.
