Bản dịch của từ Non-basic trong tiếng Việt
Non-basic
Adjective

Non-basic(Adjective)
nɒnbˈæsɪk
ˌnɑːnˈbeɪ.sɪk
01
Không cơ bản; không đơn giản hoặc không mang tính cơ sở; phức tạp hơn hoặc nâng cao
Not basic; not simple or fundamental; more advanced or complex
Ví dụ
02
(hóa học) không có tính bazơ (không kiềm) — trung tính hoặc có tính axit
(in chemistry) not basic (i.e., not alkaline) — neutral or acidic
Ví dụ
