Bản dịch của từ Non-binary trong tiếng Việt

Non-binary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-binary(Noun)

nˈɑnbˈɪɹəni
nˈɑnbˈɪɹəni
01

Chỉ người có giới tính không thuộc nam hay nữ truyền thống; người phi nhị nguyên giới. Từ này dùng thông dụng để nói về những người không xác định mình hoàn toàn là nam hay nữ.

Informal A nonbinary genderqueer person.

非二元性别者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tin học: (tập tin) không phải dạng nhị phân theo nghĩa thông thường '0 và 1' dùng để chỉ dữ liệu không phải là văn bản có thể đọc được bằng mắt thường. Nói ngắn gọn: một file không phải là văn bản thuần túy nên không thể mở và đọc trực tiếp như text.

Computing Something which is not a binary a computer file that is not readable text.

非二进制的计算机文件

Ví dụ

Non-binary(Adjective)

nˈɑnbˈɪɹəni
nˈɑnbˈɪɹəni
01

Không thuộc dạng nhị phân; không chỉ có hai lựa chọn hoặc hai trạng thái cố định (thường dùng để nói về giới tính hoặc danh tính giới, tức không chỉ là nam hoặc nữ).

Not binary.

非二元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả về bản dạng giới không thuộc nhị phân giới tính (không chỉ là nam hoặc nữ); người hoặc tính chất không hoàn toàn là nam hoặc nữ, tức là giới tính linh hoạt/đa dạng (ví dụ: genderqueer, genderfluid, không xác định giới).

Having or pertaining to a gender identity not represented by the gender binary not exclusively male or female genderqueer.

非二元性别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh