Bản dịch của từ Non-binary trong tiếng Việt
Non-binary

Non-binary(Adjective)
Không thuộc dạng nhị phân; không chỉ có hai lựa chọn hoặc hai trạng thái cố định (thường dùng để nói về giới tính hoặc danh tính giới, tức không chỉ là nam hoặc nữ).
Not binary.
Mô tả về bản dạng giới không thuộc nhị phân giới tính (không chỉ là nam hoặc nữ); người hoặc tính chất không hoàn toàn là nam hoặc nữ, tức là giới tính linh hoạt/đa dạng (ví dụ: genderqueer, genderfluid, không xác định giới).
Having or pertaining to a gender identity not represented by the gender binary not exclusively male or female genderqueer.
Non-binary(Noun)
Trong tin học: (tập tin) không phải dạng nhị phân theo nghĩa thông thường '0 và 1' dùng để chỉ dữ liệu không phải là văn bản có thể đọc được bằng mắt thường. Nói ngắn gọn: một file không phải là văn bản thuần túy nên không thể mở và đọc trực tiếp như text.
Computing Something which is not a binary a computer file that is not readable text.
Chỉ người có giới tính không thuộc nam hay nữ truyền thống; người phi nhị nguyên giới. Từ này dùng thông dụng để nói về những người không xác định mình hoàn toàn là nam hay nữ.
Informal A nonbinary genderqueer person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-binary" được sử dụng để mô tả những người không hoàn toàn xác định mình trong các danh mục giới tính truyền thống như nam hay nữ. Đây là một thuật ngữ thuộc về lĩnh vực giới tính và bản dạng, phản ánh tính đa dạng trong việc trải nghiệm bản sắc giới. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "non-binary" với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Từ "non-binary" có nguồn gốc từ hai phần: tiền tố "non-" trong tiếng Latin có nghĩa là "không" và "binary" từ tiếng Latin "binarius", nghĩa là "hai". Lịch sử của từ này bắt đầu từ ngữ cảnh giới, xuất hiện để mô tả những người không xác định theo phân loại giới tính truyền thống của nam và nữ. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phủ định của nhị nguyên, khẳng định sự phong phú và đa dạng trong các danh tính giới tính.
Từ "non-binary" xuất hiện ngày càng nhiều trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening và Writing, phản ánh sự gia tăng nhận thức về bản dạng giới. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới, văn hóa LGBTQ+ và nhân quyền. Sự phổ biến của "non-binary" cho thấy sự thay đổi trong cách hiểu và định nghĩa bản dạng giới trong xã hội.
Từ "non-binary" được sử dụng để mô tả những người không hoàn toàn xác định mình trong các danh mục giới tính truyền thống như nam hay nữ. Đây là một thuật ngữ thuộc về lĩnh vực giới tính và bản dạng, phản ánh tính đa dạng trong việc trải nghiệm bản sắc giới. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "non-binary" với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Từ "non-binary" có nguồn gốc từ hai phần: tiền tố "non-" trong tiếng Latin có nghĩa là "không" và "binary" từ tiếng Latin "binarius", nghĩa là "hai". Lịch sử của từ này bắt đầu từ ngữ cảnh giới, xuất hiện để mô tả những người không xác định theo phân loại giới tính truyền thống của nam và nữ. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phủ định của nhị nguyên, khẳng định sự phong phú và đa dạng trong các danh tính giới tính.
Từ "non-binary" xuất hiện ngày càng nhiều trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening và Writing, phản ánh sự gia tăng nhận thức về bản dạng giới. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới, văn hóa LGBTQ+ và nhân quyền. Sự phổ biến của "non-binary" cho thấy sự thay đổi trong cách hiểu và định nghĩa bản dạng giới trong xã hội.
