Bản dịch của từ Non-biodegradable trong tiếng Việt

Non-biodegradable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-biodegradable(Adjective)

nˌɑnibɨdˈɛɹɡəbəld
nˌɑnibɨdˈɛɹɡəbəld
01

Không phân hủy sinh học; không bị vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm) phân giải thành các chất đơn giản trong môi trường.

Not biodegradable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh