Bản dịch của từ Non-canonical trong tiếng Việt

Non-canonical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-canonical(Adjective)

nˌɒnkɐnˈɒnɪkəl
ˌnɑːn.kəˈnɑː.nɪ.kəl
01

Không thuộc kinh điển; không được công nhận là chính thức trong tập hợp các văn bản hoặc tài liệu (ví dụ: các sách không thuộc Kinh thánh chính thức).

Not canonical; not part of an accepted canon or official collection (e.g., non-canonical scriptures).

Ví dụ
02

Không tuân theo dạng/chuẩn mực chính thức; không theo quy tắc hoặc quy ước đã được thiết lập; ngoại lệ so với chuẩn.

Not conforming to a canonical form or standard; not following established rules or conventions.

Ví dụ
03

Trong toán học hoặc tin học: không ở dạng chính quy/chuẩn, không theo biểu diễn chuẩn được định nghĩa.

In mathematics or computer science: not in canonical form or canonical representation.

Ví dụ
04

Không chính thống; không theo lề thói thông thường; bất quy tắc.

Unconventional or unorthodox; not mainstream.

Ví dụ