Bản dịch của từ Non-canonical trong tiếng Việt
Non-canonical

Non-canonical(Adjective)
Không thuộc kinh điển; không được công nhận là chính thức trong tập hợp các văn bản hoặc tài liệu (ví dụ: các sách không thuộc Kinh thánh chính thức).
Not canonical; not part of an accepted canon or official collection (e.g., non-canonical scriptures).
Không tuân theo dạng/chuẩn mực chính thức; không theo quy tắc hoặc quy ước đã được thiết lập; ngoại lệ so với chuẩn.
Not conforming to a canonical form or standard; not following established rules or conventions.
Trong toán học hoặc tin học: không ở dạng chính quy/chuẩn, không theo biểu diễn chuẩn được định nghĩa.
In mathematics or computer science: not in canonical form or canonical representation.
Không chính thống; không theo lề thói thông thường; bất quy tắc.
Unconventional or unorthodox; not mainstream.
