Bản dịch của từ Non-commenter trong tiếng Việt

Non-commenter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-commenter(Noun)

nˌɒnkəmˈɛntɐ
ˈnɑnˈkɑməntɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ