Bản dịch của từ Non controlling interest trong tiếng Việt
Non controlling interest

Non controlling interest (Noun)
Phần của công ty con không thuộc sở hữu của công ty mẹ, thường đại diện cho phần vốn cổ phần do các nhà đầu tư bên ngoài nắm giữ.
The share of a subsidiary not owned by the parent company, typically representing the portion of equity held by outside investors.
Trong kế toán, nó đề cập đến phần vốn cổ phần trong một công ty con không thuộc về, trực tiếp hoặc gián tiếp, vốn cổ phần của công ty mẹ.
In accounting, it refers to the equity interest in a subsidiary that is not attributable, directly or indirectly, to a parent company's equity interest.