Bản dịch của từ Non-correspondents trong tiếng Việt
Non-correspondents
Noun [U/C]

Non-correspondents(Noun)
nˌɒnkərɪspˈɒndənts
nɑnˈkɔrəˌspɑndənts
01
Một công ty hoặc tổ chức không có đối tác tương ứng
A company or organization does not have a corresponding partner.
一个公司或组织没有对应的合作伙伴。
Ví dụ
02
Một người không liên quan đến việc trao đổi thư từ hay tin nhắn nào
Someone who doesn't engage in exchanging letters or messages.
一个没有参与信件或消息交流的人
Ví dụ
03
Một người hoặc tổ chức không phù hợp hoặc không liên lạc được với người khác, thường trong bối cảnh giao tiếp.
An individual or organization that doesn't engage with others, usually in a communication context.
一个人或一个组织没有与他人互动,通常是在交流的场合下。
Ví dụ
