Bản dịch của từ Non-custodial sentence trong tiếng Việt

Non-custodial sentence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-custodial sentence(Noun)

nˌɒnkəstˈəʊdɪəl sˈɛntəns
ˌnɑnkəˈstoʊdiəɫ ˈsɛntəns
01

Một giải pháp thay thế cho việc giam giữ thường bao gồm việc giám sát hoặc chương trình phục hồi.

An alternative to incarceration often involving supervision or rehabilitation programs

Ví dụ
02

Một bản án pháp lý có thể bao gồm án treo, tiền phạt hoặc lao động công ích thay vì án tù.

A legal sentence that may include probation fines or community service instead of jail time

Ví dụ
03

Một bản án của tòa án cho phép người phạm tội ở lại cộng đồng thay vì phải thi hành án tù.

A court sentence that allows an offender to remain in the community instead of serving time in prison

Ví dụ