Bản dịch của từ Non-degradable trong tiếng Việt

Non-degradable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-degradable(Adjective)

nˌɒndɪɡrˈeɪdəbəl
ˌnɑːn.dɪˈɡreɪ.də.bəl
01

Không phân hủy được; không thể phân giải bằng quá trình hóa học hoặc sinh học.

Non-biodegradable; not decomposed by chemical or biological processes.

无法分解;不会被化学或生物过程分解。

Ví dụ
02

Không phân hủy sinh học; kháng lại quá trình phân hủy bởi vi sinh vật.

Non-biodegradable; not decomposed by microorganisms.

不可降解;抗微生物分解。

Ví dụ
03

Dài trong môi trường; tồn tại lâu và khó phân hủy.

Durable in the environment; long-lasting and resistant to decomposition.

在环境中保持稳定;存在时间长,难以分解。

Ví dụ